Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


EGP GNF
coinmill.com
50.00 8051
100.00 16,102
200.00 32,203
500.00 80,508
1000.00 161,017
2000.00 322,034
5000.00 805,085
10,000.00 1,610,169
20,000.00 3,220,339
50,000.00 8,050,847
100,000.00 16,101,695
200,000.00 32,203,390
500,000.00 80,508,475
1,000,000.00 161,016,949
2,000,000.00 322,033,898
5,000,000.00 805,084,746
10,000,000.00 1,610,169,492
EGP tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF EGP
coinmill.com
5000 31.00
10,000 62.00
20,000 124.25
50,000 310.50
100,000 621.00
200,000 1242.00
500,000 3105.25
1,000,000 6210.50
2,000,000 12,421.00
5,000,000 31,052.75
10,000,000 62,105.25
20,000,000 124,210.50
50,000,000 310,526.25
100,000,000 621,052.75
200,000,000 1,242,105.25
500,000,000 3,105,263.25
1,000,000,000 6,210,526.25
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ