Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


EGP GNF
coinmill.com
50.00 8397
100.00 16,794
200.00 33,589
500.00 83,971
1000.00 167,943
2000.00 335,885
5000.00 839,713
10,000.00 1,679,426
20,000.00 3,358,852
50,000.00 8,397,129
100,000.00 16,794,258
200,000.00 33,588,517
500,000.00 83,971,292
1,000,000.00 167,942,584
2,000,000.00 335,885,167
5,000,000.00 839,712,919
10,000,000.00 1,679,425,837
EGP tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
GNF EGP
coinmill.com
5000 29.75
10,000 59.50
20,000 119.00
50,000 297.75
100,000 595.50
200,000 1191.00
500,000 2977.25
1,000,000 5954.50
2,000,000 11,908.75
5,000,000 29,772.00
10,000,000 59,544.25
20,000,000 119,088.25
50,000,000 297,720.75
100,000,000 595,441.50
200,000,000 1,190,883.25
500,000,000 2,977,208.00
1,000,000,000 5,954,416.00
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ