Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


EGP GNF
coinmill.com
10.00 5036
20.00 10,073
50.00 25,182
100.00 50,364
200.00 100,727
500.00 251,818
1000.00 503,636
2000.00 1,007,272
5000.00 2,518,181
10,000.00 5,036,362
20,000.00 10,072,725
50,000.00 25,181,812
100,000.00 50,363,625
200,000.00 100,727,250
500,000.00 251,818,124
1,000,000.00 503,636,249
2,000,000.00 1,007,272,497
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
GNF EGP
coinmill.com
5000 10.00
10,000 19.75
20,000 39.75
50,000 99.25
100,000 198.50
200,000 397.00
500,000 992.75
1,000,000 1985.50
2,000,000 3971.00
5,000,000 9927.75
10,000,000 19,855.50
20,000,000 39,711.25
50,000,000 99,278.00
100,000,000 198,556.00
200,000,000 397,112.00
500,000,000 992,780.00
1,000,000,000 1,985,560.00
GNF tỷ lệ
21 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ