Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và ICON được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ICON trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ICONs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The ICON là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa.


EGP ICX
coinmill.com
20.00 2.9124
50.00 7.2809
100.00 14.5618
200.00 29.1235
500.00 72.8088
1000.00 145.6177
2000.00 291.2354
5000.00 728.0885
10,000.00 1456.1770
20,000.00 2912.3540
50,000.00 7280.8850
100,000.00 14,561.7700
200,000.00 29,123.5399
500,000.00 72,808.8498
1,000,000.00 145,617.6996
2,000,000.00 291,235.3992
5,000,000.00 728,088.4980
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ICX EGP
coinmill.com
5.0000 34.25
10.0000 68.75
20.0000 137.25
50.0000 343.25
100.0000 686.75
200.0000 1373.50
500.0000 3433.75
1000.0000 6867.25
2000.0000 13,734.50
5000.0000 34,336.50
10,000.0000 68,673.00
20,000.0000 137,346.00
50,000.0000 343,364.75
100,000.0000 686,729.75
200,000.0000 1,373,459.50
500,000.0000 3,433,648.50
1,000,000.0000 6,867,297.00
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ