Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và ICON được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ICON trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ICONs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The ICON là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ICX có thể được viết ICX. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the ICON cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ICX có 15 chữ số có nghĩa.


EGP ICX
coinmill.com
50.00 4.2027
100.00 8.4054
200.00 16.8108
500.00 42.0269
1000.00 84.0538
2000.00 168.1076
5000.00 420.2690
10,000.00 840.5381
20,000.00 1681.0761
50,000.00 4202.6903
100,000.00 8405.3805
200,000.00 16,810.7611
500,000.00 42,026.9027
1,000,000.00 84,053.8053
2,000,000.00 168,107.6106
5,000,000.00 420,269.0265
10,000,000.00 840,538.0530
EGP tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
ICX EGP
coinmill.com
5.0000 59.50
10.0000 119.00
20.0000 238.00
50.0000 594.75
100.0000 1189.75
200.0000 2379.50
500.0000 5948.50
1000.0000 11,897.25
2000.0000 23,794.25
5000.0000 59,485.75
10,000.0000 118,971.50
20,000.0000 237,942.75
50,000.0000 594,857.00
100,000.0000 1,189,714.25
200,000.0000 2,379,428.25
500,000.0000 5,948,570.75
1,000,000.0000 11,897,141.25
ICX tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ