Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


EGP IQD
coinmill.com
50.00 1500
100.00 2500
200.00 5000
500.00 12,500
1000.00 25,500
2000.00 51,000
5000.00 127,000
10,000.00 254,000
20,000.00 508,000
50,000.00 1,270,000
100,000.00 2,540,500
200,000.00 5,080,500
500,000.00 12,701,500
1,000,000.00 25,402,500
2,000,000.00 50,805,000
5,000,000.00 127,012,500
10,000,000.00 254,025,000
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
IQD EGP
coinmill.com
1000 39.25
2000 78.75
5000 196.75
10,000 393.75
20,000 787.25
50,000 1968.25
100,000 3936.50
200,000 7873.25
500,000 19,683.00
1,000,000 39,366.25
2,000,000 78,732.50
5,000,000 196,831.00
10,000,000 393,662.00
20,000,000 787,324.00
50,000,000 1,968,309.75
100,000,000 3,936,619.75
200,000,000 7,873,239.50
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ