Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


EGP IRR
coinmill.com
50.00 1,324,530
100.00 2,649,055
200.00 5,298,115
500.00 13,245,285
1000.00 26,490,565
2000.00 52,981,130
5000.00 132,452,830
10,000.00 264,905,660
20,000.00 529,811,320
50,000.00 1,324,528,300
100,000.00 2,649,056,605
200,000.00 5,298,113,210
500,000.00 13,245,283,020
1,000,000.00 26,490,566,040
2,000,000.00 52,981,132,075
5,000,000.00 132,452,830,190
10,000,000.00 264,905,660,375
EGP tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR EGP
coinmill.com
1,000,000 37.75
2,000,000 75.50
5,000,000 188.75
10,000,000 377.50
20,000,000 755.00
50,000,000 1887.50
100,000,000 3775.00
200,000,000 7549.75
500,000,000 18,874.75
1,000,000,000 37,749.25
2,000,000,000 75,498.50
5,000,000,000 188,746.50
10,000,000,000 377,493.00
20,000,000,000 754,985.75
50,000,000,000 1,887,464.50
100,000,000,000 3,774,928.75
200,000,000,000 7,549,857.50
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ