Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


EGP IRR
coinmill.com
50.00 1,329,245
100.00 2,658,490
200.00 5,316,980
500.00 13,292,455
1000.00 26,584,905
2000.00 53,169,810
5000.00 132,924,530
10,000.00 265,849,055
20,000.00 531,698,115
50,000.00 1,329,245,285
100,000.00 2,658,490,565
200,000.00 5,316,981,130
500,000.00 13,292,452,830
1,000,000.00 26,584,905,660
2,000,000.00 53,169,811,320
5,000,000.00 132,924,528,300
10,000,000.00 265,849,056,605
EGP tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
IRR EGP
coinmill.com
1,000,000 37.50
2,000,000 75.25
5,000,000 188.00
10,000,000 376.25
20,000,000 752.25
50,000,000 1880.75
100,000,000 3761.50
200,000,000 7523.00
500,000,000 18,807.75
1,000,000,000 37,615.25
2,000,000,000 75,230.75
5,000,000,000 188,076.75
10,000,000,000 376,153.25
20,000,000,000 752,306.50
50,000,000,000 1,880,766.50
100,000,000,000 3,761,533.00
200,000,000,000 7,523,066.00
IRR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ