Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Jamaica Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Jamaica Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Jamaica đô la hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Dollar Jamaica là tiền tệ Jamaica (JM, JAM). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu JMD có thể được viết J$. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Dollar Jamaica được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Jamaica cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JMD có 3 chữ số có nghĩa.


EGP JMD
coinmill.com
50.00 142.13
100.00 284.27
200.00 568.53
500.00 1421.34
1000.00 2842.67
2000.00 5685.34
5000.00 14,213.36
10,000.00 28,426.72
20,000.00 56,853.45
50,000.00 142,133.62
100,000.00 284,267.24
200,000.00 568,534.48
500,000.00 1,421,336.21
1,000,000.00 2,842,672.41
2,000,000.00 5,685,344.83
5,000,000.00 14,213,362.07
10,000,000.00 28,426,724.14
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
JMD EGP
coinmill.com
100.00 35.25
200.00 70.25
500.00 176.00
1000.00 351.75
2000.00 703.50
5000.00 1759.00
10,000.00 3517.75
20,000.00 7035.75
50,000.00 17,589.00
100,000.00 35,178.25
200,000.00 70,356.25
500,000.00 175,890.75
1,000,000.00 351,781.75
2,000,000.00 703,563.25
5,000,000.00 1,758,908.25
10,000,000.00 3,517,816.50
20,000,000.00 7,035,633.00
JMD tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ