Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


EGP LAK
coinmill.com
50.00 20,000
100.00 40,500
200.00 80,500
500.00 201,500
1000.00 403,500
2000.00 806,500
5000.00 2,017,000
10,000.00 4,033,500
20,000.00 8,067,500
50,000.00 20,168,000
100,000.00 40,336,500
200,000.00 80,673,000
500,000.00 201,682,000
1,000,000.00 403,364,000
2,000,000.00 806,728,000
5,000,000.00 2,016,819,500
10,000,000.00 4,033,639,000
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LAK EGP
coinmill.com
20,000 49.50
50,000 124.00
100,000 248.00
200,000 495.75
500,000 1239.50
1,000,000 2479.25
2,000,000 4958.25
5,000,000 12,395.75
10,000,000 24,791.50
20,000,000 49,583.00
50,000,000 123,957.50
100,000,000 247,915.00
200,000,000 495,830.25
500,000,000 1,239,575.50
1,000,000,000 2,479,150.75
2,000,000,000 4,958,301.75
5,000,000,000 12,395,754.25
LAK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ