Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


EGP MMK
coinmill.com
10.00 900
20.00 1800
50.00 4550
100.00 9100
200.00 18,150
500.00 45,450
1000.00 90,850
2000.00 181,750
5000.00 454,350
10,000.00 908,700
20,000.00 1,817,350
50,000.00 4,543,400
100,000.00 9,086,750
200,000.00 18,173,500
500,000.00 45,433,800
1,000,000.00 90,867,600
2,000,000.00 181,735,200
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
MMK EGP
coinmill.com
1000 11.00
2000 22.00
5000 55.00
10,000 110.00
20,000 220.00
50,000 550.25
100,000 1100.50
200,000 2201.00
500,000 5502.50
1,000,000 11,005.00
2,000,000 22,010.00
5,000,000 55,025.00
10,000,000 110,050.25
20,000,000 220,100.50
50,000,000 550,251.25
100,000,000 1,100,502.25
200,000,000 2,201,004.50
MMK tỷ lệ
21 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ