Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


EGP MMK
coinmill.com
10.00 900
20.00 1800
50.00 4450
100.00 8900
200.00 17,850
500.00 44,600
1000.00 89,200
2000.00 178,400
5000.00 446,000
10,000.00 891,950
20,000.00 1,783,950
50,000.00 4,459,850
100,000.00 8,919,700
200,000.00 17,839,400
500,000.00 44,598,450
1,000,000.00 89,196,950
2,000,000.00 178,393,900
EGP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
MMK EGP
coinmill.com
1000 11.25
2000 22.50
5000 56.00
10,000 112.00
20,000 224.25
50,000 560.50
100,000 1121.00
200,000 2242.25
500,000 5605.50
1,000,000 11,211.25
2,000,000 22,422.25
5,000,000 56,055.75
10,000,000 112,111.50
20,000,000 224,223.00
50,000,000 560,557.25
100,000,000 1,121,114.50
200,000,000 2,242,229.25
MMK tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ