Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


EGP MMK
coinmill.com
10.00 900
20.00 1800
50.00 4450
100.00 8950
200.00 17,900
500.00 44,700
1000.00 89,400
2000.00 178,800
5000.00 447,050
10,000.00 894,050
20,000.00 1,788,100
50,000.00 4,470,300
100,000.00 8,940,600
200,000.00 17,881,200
500,000.00 44,702,950
1,000,000.00 89,405,950
2,000,000.00 178,811,900
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
MMK EGP
coinmill.com
1000 11.25
2000 22.25
5000 56.00
10,000 111.75
20,000 223.75
50,000 559.25
100,000 1118.50
200,000 2237.00
500,000 5592.50
1,000,000 11,185.00
2,000,000 22,370.00
5,000,000 55,924.75
10,000,000 111,849.50
20,000,000 223,698.75
50,000,000 559,247.00
100,000,000 1,118,493.75
200,000,000 2,236,987.75
MMK tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ