Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


EGP MMK
coinmill.com
50.00 1900
100.00 3750
200.00 7550
500.00 18,850
1000.00 37,700
2000.00 75,350
5000.00 188,450
10,000.00 376,850
20,000.00 753,700
50,000.00 1,884,300
100,000.00 3,768,550
200,000.00 7,537,150
500,000.00 18,842,850
1,000,000.00 37,685,700
2,000,000.00 75,371,450
5,000,000.00 188,428,550
10,000,000.00 376,857,150
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
MMK EGP
coinmill.com
2000 53.00
5000 132.75
10,000 265.25
20,000 530.75
50,000 1326.75
100,000 2653.50
200,000 5307.00
500,000 13,267.75
1,000,000 26,535.25
2,000,000 53,070.50
5,000,000 132,676.25
10,000,000 265,352.50
20,000,000 530,705.00
50,000,000 1,326,762.75
100,000,000 2,653,525.50
200,000,000 5,307,050.75
500,000,000 13,267,627.00
MMK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ