Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MRO
coinmill.com
10.00 198.6
20.00 397.2
50.00 993.0
100.00 1986.0
200.00 3972.0
500.00 9930.2
1000.00 19,860.4
2000.00 39,720.6
5000.00 99,301.8
10,000.00 198,603.4
20,000.00 397,207.0
50,000.00 993,017.4
100,000.00 1,986,035.0
200,000.00 3,972,069.8
500,000.00 9,930,174.6
1,000,000.00 19,860,349.2
2,000,000.00 39,720,698.2
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
MRO EGP
coinmill.com
200.0 10.00
500.0 25.25
1000.0 50.25
2000.0 100.75
5000.0 251.75
10,000.0 503.50
20,000.0 1007.00
50,000.0 2517.50
100,000.0 5035.25
200,000.0 10,070.25
500,000.0 25,175.75
1,000,000.0 50,351.50
2,000,000.0 100,703.25
5,000,000.0 251,758.00
10,000,000.0 503,515.75
20,000,000.0 1,007,031.75
50,000,000.0 2,517,579.00
MRO tỷ lệ
21 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ