Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MVR
coinmill.com
10.00 9.93
20.00 19.86
50.00 49.65
100.00 99.30
200.00 198.61
500.00 496.52
1000.00 993.03
2000.00 1986.07
5000.00 4965.17
10,000.00 9930.34
20,000.00 19,860.69
50,000.00 49,651.72
100,000.00 99,303.44
200,000.00 198,606.88
500,000.00 496,517.20
1,000,000.00 993,034.39
2,000,000.00 1,986,068.79
EGP tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
MVR EGP
coinmill.com
10.00 10.00
20.00 20.25
50.00 50.25
100.00 100.75
200.00 201.50
500.00 503.50
1000.00 1007.00
2000.00 2014.00
5000.00 5035.00
10,000.00 10,070.25
20,000.00 20,140.25
50,000.00 50,350.75
100,000.00 100,701.50
200,000.00 201,403.00
500,000.00 503,507.25
1,000,000.00 1,007,014.50
2,000,000.00 2,014,029.00
MVR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ