Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


EGP MXV
coinmill.com
50.00 2
100.00 4
200.00 8
500.00 20
1000.00 39
2000.00 78
5000.00 196
10,000.00 391
20,000.00 782
50,000.00 1956
100,000.00 3912
200,000.00 7825
500,000.00 19,562
1,000,000.00 39,123
2,000,000.00 78,246
5,000,000.00 195,615
10,000,000.00 391,231
EGP tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MXV EGP
coinmill.com
2 51.00
5 127.75
10 255.50
20 511.25
50 1278.00
100 2556.00
200 5112.00
500 12,780.25
1000 25,560.25
2000 51,120.75
5000 127,801.75
10,000 255,603.50
20,000 511,207.25
50,000 1,278,018.00
100,000 2,556,036.25
200,000 5,112,072.50
500,000 12,780,181.25
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ