Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


EGP MXV
coinmill.com
20.00 2
50.00 4
100.00 8
200.00 16
500.00 39
1000.00 79
2000.00 157
5000.00 393
10,000.00 787
20,000.00 1574
50,000.00 3934
100,000.00 7868
200,000.00 15,737
500,000.00 39,342
1,000,000.00 78,684
2,000,000.00 157,368
5,000,000.00 393,419
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV EGP
coinmill.com
2 25.50
5 63.50
10 127.00
20 254.25
50 635.50
100 1271.00
200 2541.75
500 6354.50
1000 12,709.00
2000 25,418.25
5000 63,545.50
10,000 127,090.75
20,000 254,181.75
50,000 635,454.00
100,000 1,270,908.25
200,000 2,541,816.50
500,000 6,354,541.25
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ