Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MZN
coinmill.com
10.00 34
20.00 68
50.00 169
100.00 338
200.00 676
500.00 1690
1000.00 3381
2000.00 6761
5000.00 16,903
10,000.00 33,806
20,000.00 67,613
50,000.00 169,032
100,000.00 338,063
200,000.00 676,127
500,000.00 1,690,317
1,000,000.00 3,380,634
2,000,000.00 6,761,269
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
MZN EGP
coinmill.com
50 14.75
100 29.50
200 59.25
500 148.00
1000 295.75
2000 591.50
5000 1479.00
10,000 2958.00
20,000 5916.00
50,000 14,790.00
100,000 29,580.25
200,000 59,160.50
500,000 147,901.25
1,000,000 295,802.50
2,000,000 591,605.00
5,000,000 1,479,012.25
10,000,000 2,958,024.75
MZN tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ