Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


EGP MZN
coinmill.com
50.00 61
100.00 122
200.00 245
500.00 611
1000.00 1223
2000.00 2445
5000.00 6113
10,000.00 12,225
20,000.00 24,450
50,000.00 61,126
100,000.00 122,251
200,000.00 244,502
500,000.00 611,255
1,000,000.00 1,222,511
2,000,000.00 2,445,022
5,000,000.00 6,112,554
10,000,000.00 12,225,108
EGP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN EGP
coinmill.com
50 41.00
100 81.75
200 163.50
500 409.00
1000 818.00
2000 1636.00
5000 4090.00
10,000 8180.00
20,000 16,359.75
50,000 40,899.50
100,000 81,798.75
200,000 163,597.75
500,000 408,994.25
1,000,000 817,988.75
2,000,000 1,635,977.25
5,000,000 4,089,943.25
10,000,000 8,179,886.75
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ