Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


EGP MZN
coinmill.com
10.00 36
20.00 72
50.00 181
100.00 362
200.00 723
500.00 1808
1000.00 3617
2000.00 7233
5000.00 18,083
10,000.00 36,165
20,000.00 72,330
50,000.00 180,826
100,000.00 361,652
200,000.00 723,304
500,000.00 1,808,261
1,000,000.00 3,616,522
2,000,000.00 7,233,043
EGP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
MZN EGP
coinmill.com
50 13.75
100 27.75
200 55.25
500 138.25
1000 276.50
2000 553.00
5000 1382.50
10,000 2765.00
20,000 5530.25
50,000 13,825.50
100,000 27,651.00
200,000 55,301.75
500,000 138,254.50
1,000,000 276,508.75
2,000,000 553,017.50
5,000,000 1,382,544.00
10,000,000 2,765,087.75
MZN tỷ lệ
20 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ