Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


EGP NANO
coinmill.com
0.00 0.20742
0.00 0.51854
0.00 1.03708
0.25 2.07417
0.50 5.18542
1.00 10.37083
2.00 20.74167
5.00 51.85417
10.00 103.70835
20.00 207.41669
50.00 518.54173
100.00 1037.08347
200.00 2074.16694
500.00 5185.41734
1000.00 10,370.83468
2000.00 20,741.66937
5000.00 51,854.17342
EGP tỷ lệ
5 tháng Tám 2026
NANO EGP
coinmill.com
0.20000 0.00
0.50000 0.00
1.00000 0.00
2.00000 0.25
5.00000 0.50
10.00000 1.00
20.00000 2.00
50.00000 4.75
100.00000 9.75
200.00000 19.25
500.00000 48.25
1000.00000 96.50
2000.00000 192.75
5000.00000 482.00
10,000.00000 964.25
20,000.00000 1928.50
50,000.00000 4821.25
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ