Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


EGP NANO
coinmill.com
50.00 0.18786
100.00 0.37572
200.00 0.75144
500.00 1.87859
1000.00 3.75718
2000.00 7.51435
5000.00 18.78589
10,000.00 37.57177
20,000.00 75.14355
50,000.00 187.85886
100,000.00 375.71773
200,000.00 751.43545
500,000.00 1878.58863
1,000,000.00 3757.17725
2,000,000.00 7514.35451
5,000,000.00 18,785.88627
10,000,000.00 37,571.77254
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
NANO EGP
coinmill.com
0.20000 53.25
0.50000 133.00
1.00000 266.25
2.00000 532.25
5.00000 1330.75
10.00000 2661.50
20.00000 5323.25
50.00000 13,307.75
100.00000 26,615.75
200.00000 53,231.50
500.00000 133,078.75
1000.00000 266,157.25
2000.00000 532,314.50
5000.00000 1,330,786.25
10,000.00000 2,661,572.50
20,000.00000 5,323,145.25
50,000.00000 13,307,863.00
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ