Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


EGP NAS
coinmill.com
50.00 1
100.00 3
200.00 6
500.00 14
1000.00 29
2000.00 58
5000.00 145
10,000.00 290
20,000.00 580
50,000.00 1449
100,000.00 2898
200,000.00 5795
500,000.00 14,489
1,000,000.00 28,977
2,000,000.00 57,955
5,000,000.00 144,887
10,000,000.00 289,774
EGP tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NAS EGP
coinmill.com
1 34.50
2 69.00
5 172.50
10 345.00
20 690.25
50 1725.50
100 3451.00
200 6902.00
500 17,254.75
1000 34,509.75
2000 69,019.25
5000 172,548.25
10,000 345,096.50
20,000 690,193.25
50,000 1,725,483.00
100,000 3,450,965.75
200,000 6,901,931.75
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ