Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


EGP NAS
coinmill.com
50.00 2
100.00 3
200.00 6
500.00 15
1000.00 31
2000.00 62
5000.00 155
10,000.00 310
20,000.00 619
50,000.00 1548
100,000.00 3096
200,000.00 6192
500,000.00 15,480
1,000,000.00 30,961
2,000,000.00 61,921
5,000,000.00 154,803
10,000,000.00 309,606
EGP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NAS EGP
coinmill.com
1 32.25
2 64.50
5 161.50
10 323.00
20 646.00
50 1615.00
100 3230.00
200 6459.75
500 16,149.50
1000 32,299.00
2000 64,598.25
5000 161,495.50
10,000 322,990.75
20,000 645,981.50
50,000 1,614,953.75
100,000 3,229,907.50
200,000 6,459,815.00
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ