Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP NMC
coinmill.com
10.00 0.3242
20.00 0.6485
50.00 1.6212
100.00 3.2425
200.00 6.4849
500.00 16.2123
1000.00 32.4246
2000.00 64.8492
5000.00 162.1230
10,000.00 324.2460
20,000.00 648.4920
50,000.00 1621.2301
100,000.00 3242.4601
200,000.00 6484.9203
500,000.00 16,212.3007
1,000,000.00 32,424.6013
2,000,000.00 64,849.2026
EGP tỷ lệ
20 tháng Tám 2018
NMC EGP
coinmill.com
0.5000 15.50
1.0000 30.75
2.0000 61.75
5.0000 154.25
10.0000 308.50
20.0000 616.75
50.0000 1542.00
100.0000 3084.00
200.0000 6168.25
500.0000 15,420.50
1000.0000 30,840.75
2000.0000 61,681.50
5000.0000 154,204.00
10,000.0000 308,407.75
20,000.0000 616,815.50
50,000.0000 1,542,039.00
100,000.0000 3,084,078.00
NMC tỷ lệ
20 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ