Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


EGP NPR
coinmill.com
50.00 146.85
100.00 293.70
200.00 587.45
500.00 1468.60
1000.00 2937.25
2000.00 5874.50
5000.00 14,686.20
10,000.00 29,372.40
20,000.00 58,744.75
50,000.00 146,861.90
100,000.00 293,723.85
200,000.00 587,447.70
500,000.00 1,468,619.25
1,000,000.00 2,937,238.50
2,000,000.00 5,874,477.00
5,000,000.00 14,686,192.45
10,000,000.00 29,372,384.95
EGP tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
NPR EGP
coinmill.com
100.00 34.00
200.00 68.00
500.00 170.25
1000.00 340.50
2000.00 681.00
5000.00 1702.25
10,000.00 3404.50
20,000.00 6809.00
50,000.00 17,022.75
100,000.00 34,045.50
200,000.00 68,091.25
500,000.00 170,228.00
1,000,000.00 340,455.75
2,000,000.00 680,911.75
5,000,000.00 1,702,279.25
10,000,000.00 3,404,558.50
20,000,000.00 6,809,116.75
NPR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ