Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP NVC
coinmill.com
50.00 3.01934
100.00 6.03868
200.00 12.07737
500.00 30.19342
1000.00 60.38684
2000.00 120.77367
5000.00 301.93419
10,000.00 603.86837
20,000.00 1207.73675
50,000.00 3019.34187
100,000.00 6038.68375
200,000.00 12,077.36750
500,000.00 30,193.41874
1,000,000.00 60,386.83749
2,000,000.00 120,773.67497
5,000,000.00 301,934.18744
10,000,000.00 603,868.37487
EGP tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
NVC EGP
coinmill.com
2.00000 33.00
5.00000 82.75
10.00000 165.50
20.00000 331.25
50.00000 828.00
100.00000 1656.00
200.00000 3312.00
500.00000 8280.00
1000.00000 16,560.00
2000.00000 33,119.75
5000.00000 82,799.50
10,000.00000 165,599.00
20,000.00000 331,198.00
50,000.00000 827,995.00
100,000.00000 1,655,990.00
200,000.00000 3,311,980.00
500,000.00000 8,279,950.00
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ