Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP NVC
coinmill.com
50.00 3.20448
100.00 6.40896
200.00 12.81792
500.00 32.04479
1000.00 64.08959
2000.00 128.17918
5000.00 320.44794
10,000.00 640.89588
20,000.00 1281.79177
50,000.00 3204.47942
100,000.00 6408.95883
200,000.00 12,817.91766
500,000.00 32,044.79415
1,000,000.00 64,089.58831
2,000,000.00 128,179.17662
5,000,000.00 320,447.94155
10,000,000.00 640,895.88310
EGP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
NVC EGP
coinmill.com
2.00000 31.25
5.00000 78.00
10.00000 156.00
20.00000 312.00
50.00000 780.25
100.00000 1560.25
200.00000 3120.75
500.00000 7801.50
1000.00000 15,603.25
2000.00000 31,206.25
5000.00000 78,015.75
10,000.00000 156,031.50
20,000.00000 312,063.25
50,000.00000 780,158.00
100,000.00000 1,560,315.75
200,000.00000 3,120,631.75
500,000.00000 7,801,579.25
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ