Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Philosopher Stones được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Philosopher Stones trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philosopher Stones hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Philosopher Stones là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu PHS có thể được viết PHS. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Philosopher Stones cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHS có 2 chữ số có nghĩa.


EGP PHS
coinmill.com
50.00 59.167
100.00 118.333
200.00 236.667
500.00 591.667
1000.00 1183.333
2000.00 2366.667
5000.00 5916.667
10,000.00 11,833.333
20,000.00 23,666.667
50,000.00 59,166.667
100,000.00 118,333.333
200,000.00 236,666.667
500,000.00 591,666.667
1,000,000.00 1,183,333.333
2,000,000.00 2,366,666.667
5,000,000.00 5,916,666.667
10,000,000.00 11,833,333.333
EGP tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
PHS EGP
coinmill.com
50.000 42.25
100.000 84.50
200.000 169.00
500.000 422.50
1000.000 845.00
2000.000 1690.25
5000.000 4225.25
10,000.000 8450.75
20,000.000 16,901.50
50,000.000 42,253.50
100,000.000 84,507.00
200,000.000 169,014.00
500,000.000 422,535.25
1,000,000.000 845,070.50
2,000,000.000 1,690,140.75
5,000,000.000 4,225,352.00
10,000,000.000 8,450,704.25
PHS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ