Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 3 chữ số có nghĩa.


EGP PYG
coinmill.com
50.00 5599
100.00 11,198
200.00 22,397
500.00 55,992
1000.00 111,984
2000.00 223,968
5000.00 559,921
10,000.00 1,119,841
20,000.00 2,239,683
50,000.00 5,599,206
100,000.00 11,198,413
200,000.00 22,396,825
500,000.00 55,992,063
1,000,000.00 111,984,127
2,000,000.00 223,968,254
5,000,000.00 559,920,635
10,000,000.00 1,119,841,270
EGP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
PYG EGP
coinmill.com
5000 44.75
10,000 89.25
20,000 178.50
50,000 446.50
100,000 893.00
200,000 1786.00
500,000 4465.00
1,000,000 8929.75
2,000,000 17,859.75
5,000,000 44,649.25
10,000,000 89,298.25
20,000,000 178,596.75
50,000,000 446,491.75
100,000,000 892,983.75
200,000,000 1,785,967.50
500,000,000 4,464,918.50
1,000,000,000 8,929,837.00
PYG tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ