Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Guarani Paraguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guarani Paraguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Paraguay Guarani hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Guarani Paraguay là tiền tệ Paraguay (PY, Nâng lên). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu PYG có thể được viết G. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Guarani Paraguay được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Guarani Paraguay cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PYG có 5 chữ số có nghĩa.


EGP PYG
coinmill.com
10.00 3304
20.00 6607
50.00 16,518
100.00 33,037
200.00 66,074
500.00 165,185
1000.00 330,370
2000.00 660,739
5000.00 1,651,848
10,000.00 3,303,695
20,000.00 6,607,390
50,000.00 16,518,476
100,000.00 33,036,952
200,000.00 66,073,905
500,000.00 165,184,762
1,000,000.00 330,369,524
2,000,000.00 660,739,049
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
PYG EGP
coinmill.com
5000 15.25
10,000 30.25
20,000 60.50
50,000 151.25
100,000 302.75
200,000 605.50
500,000 1513.50
1,000,000 3027.00
2,000,000 6053.75
5,000,000 15,134.50
10,000,000 30,269.25
20,000,000 60,538.25
50,000,000 151,345.75
100,000,000 302,691.25
200,000,000 605,382.75
500,000,000 1,513,456.75
1,000,000,000 3,026,913.50
PYG tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ