Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


EGP QAR
coinmill.com
50.00 3
100.00 7
200.00 14
500.00 35
1000.00 70
2000.00 139
5000.00 349
10,000.00 697
20,000.00 1395
50,000.00 3487
100,000.00 6973
200,000.00 13,947
500,000.00 34,867
1,000,000.00 69,733
2,000,000.00 139,467
5,000,000.00 348,666
10,000,000.00 697,333
EGP tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
QAR EGP
coinmill.com
2 28.75
5 71.75
10 143.50
20 286.75
50 717.00
100 1434.00
200 2868.00
500 7170.25
1000 14,340.25
2000 28,680.75
5000 71,701.75
10,000 143,403.50
20,000 286,807.00
50,000 717,017.75
100,000 1,434,035.50
200,000 2,868,071.00
500,000 7,170,177.25
QAR tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ