Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


EGP RWF
coinmill.com
50.00 1338
100.00 2677
200.00 5353
500.00 13,384
1000.00 26,767
2000.00 53,534
5000.00 133,835
10,000.00 267,671
20,000.00 535,341
50,000.00 1,338,353
100,000.00 2,676,707
200,000.00 5,353,414
500,000.00 13,383,534
1,000,000.00 26,767,068
2,000,000.00 53,534,137
5,000,000.00 133,835,341
10,000,000.00 267,670,683
EGP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
RWF EGP
coinmill.com
1000 37.25
2000 74.75
5000 186.75
10,000 373.50
20,000 747.25
50,000 1868.00
100,000 3736.00
200,000 7471.75
500,000 18,679.75
1,000,000 37,359.25
2,000,000 74,718.75
5,000,000 186,796.75
10,000,000 373,593.50
20,000,000 747,186.75
50,000,000 1,867,967.00
100,000,000 3,735,934.00
200,000,000 7,471,868.00
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ