Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


EGP SNT
coinmill.com
20.00 17.740
50.00 44.351
100.00 88.702
200.00 177.405
500.00 443.512
1000.00 887.023
2000.00 1774.046
5000.00 4435.116
10,000.00 8870.231
20,000.00 17,740.462
50,000.00 44,351.156
100,000.00 88,702.312
200,000.00 177,404.624
500,000.00 443,511.561
1,000,000.00 887,023.121
2,000,000.00 1,774,046.243
5,000,000.00 4,435,115.607
EGP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT EGP
coinmill.com
20.000 22.50
50.000 56.25
100.000 112.75
200.000 225.50
500.000 563.75
1000.000 1127.25
2000.000 2254.75
5000.000 5636.75
10,000.000 11,273.75
20,000.000 22,547.25
50,000.000 56,368.25
100,000.000 112,736.75
200,000.000 225,473.25
500,000.000 563,683.25
1,000,000.000 1,127,366.25
2,000,000.000 2,254,732.75
5,000,000.000 5,636,831.75
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ