Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Stratis là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


EGP STRAT
coinmill.com
50.00 2.06345
100.00 4.12690
200.00 8.25380
500.00 20.63450
1000.00 41.26899
2000.00 82.53799
5000.00 206.34497
10,000.00 412.68994
20,000.00 825.37987
50,000.00 2063.44969
100,000.00 4126.89937
200,000.00 8253.79874
500,000.00 20,634.49686
1,000,000.00 41,268.99371
2,000,000.00 82,537.98742
5,000,000.00 206,344.96856
10,000,000.00 412,689.93711
EGP tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
STRAT EGP
coinmill.com
2.00000 48.50
5.00000 121.25
10.00000 242.25
20.00000 484.75
50.00000 1211.50
100.00000 2423.25
200.00000 4846.25
500.00000 12,115.75
1000.00000 24,231.25
2000.00000 48,462.50
5000.00000 121,156.25
10,000.00000 242,312.75
20,000.00000 484,625.25
50,000.00000 1,211,563.25
100,000.00000 2,423,126.75
200,000.00000 4,846,253.25
500,000.00000 12,115,633.50
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ