Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


EGP TIX
coinmill.com
50.00 220.8270
100.00 441.6540
200.00 883.3081
500.00 2208.2702
1000.00 4416.5405
2000.00 8833.0809
5000.00 22,082.7024
10,000.00 44,165.4047
20,000.00 88,330.8094
50,000.00 220,827.0236
100,000.00 441,654.0472
200,000.00 883,308.0944
500,000.00 2,208,270.2360
1,000,000.00 4,416,540.4720
2,000,000.00 8,833,080.9439
5,000,000.00 22,082,702.3598
10,000,000.00 44,165,404.7196
EGP tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
TIX EGP
coinmill.com
200.0000 45.25
500.0000 113.25
1000.0000 226.50
2000.0000 452.75
5000.0000 1132.00
10,000.0000 2264.25
20,000.0000 4528.50
50,000.0000 11,321.00
100,000.0000 22,642.25
200,000.0000 45,284.25
500,000.0000 113,210.75
1,000,000.0000 226,421.50
2,000,000.0000 452,843.25
5,000,000.0000 1,132,107.75
10,000,000.0000 2,264,215.75
20,000,000.0000 4,528,431.25
50,000,000.0000 11,321,078.25
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ