Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 3 chữ số có nghĩa.


EGP TMT
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 10
100.00 19
200.00 38
500.00 96
1000.00 191
2000.00 382
5000.00 955
10,000.00 1910
20,000.00 3821
50,000.00 9552
100,000.00 19,104
200,000.00 38,208
500,000.00 95,519
1,000,000.00 191,038
2,000,000.00 382,075
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
TMT EGP
coinmill.com
2 10.50
5 26.25
10 52.25
20 104.75
50 261.75
100 523.50
200 1047.00
500 2617.25
1000 5234.50
2000 10,469.25
5000 26,172.75
10,000 52,345.75
20,000 104,691.25
50,000 261,728.50
100,000 523,456.75
200,000 1,046,913.50
500,000 2,617,284.00
TMT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ