Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Manat Turkmenistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Manat Turkmenistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Turkmenistan Manats hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMT có 4 chữ số có nghĩa.


EGP TMT
coinmill.com
50.00 3
100.00 7
200.00 13
500.00 33
1000.00 67
2000.00 134
5000.00 334
10,000.00 669
20,000.00 1337
50,000.00 3344
100,000.00 6687
200,000.00 13,375
500,000.00 33,436
1,000,000.00 66,873
2,000,000.00 133,745
5,000,000.00 334,363
10,000,000.00 668,726
EGP tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TMT EGP
coinmill.com
2 30.00
5 74.75
10 149.50
20 299.00
50 747.75
100 1495.50
200 2990.75
500 7477.00
1000 14,953.75
2000 29,907.50
5000 74,769.00
10,000 149,538.00
20,000 299,076.00
50,000 747,690.00
100,000 1,495,380.25
200,000 2,990,760.50
500,000 7,476,901.25
TMT tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ