Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


EGP UGX
coinmill.com
10.00 2250
20.00 4550
50.00 11,350
100.00 22,700
200.00 45,400
500.00 113,450
1000.00 226,900
2000.00 453,800
5000.00 1,134,550
10,000.00 2,269,100
20,000.00 4,538,150
50,000.00 11,345,450
100,000.00 22,690,850
200,000.00 45,381,750
500,000.00 113,454,350
1,000,000.00 226,908,750
2,000,000.00 453,817,450
EGP tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021
UGX EGP
coinmill.com
2000 8.75
5000 22.00
10,000 44.00
20,000 88.25
50,000 220.25
100,000 440.75
200,000 881.50
500,000 2203.50
1,000,000 4407.00
2,000,000 8814.00
5,000,000 22,035.25
10,000,000 44,070.50
20,000,000 88,141.25
50,000,000 220,353.00
100,000,000 440,705.75
200,000,000 881,411.75
500,000,000 2,203,529.25
UGX tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ