Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


EGP UGX
coinmill.com
50.00 3750
100.00 7550
200.00 15,050
500.00 37,650
1000.00 75,350
2000.00 150,700
5000.00 376,750
10,000.00 753,450
20,000.00 1,506,900
50,000.00 3,767,250
100,000.00 7,534,550
200,000.00 15,069,100
500,000.00 37,672,700
1,000,000.00 75,345,400
2,000,000.00 150,690,750
5,000,000.00 376,726,900
10,000,000.00 753,453,750
EGP tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
UGX EGP
coinmill.com
2000 26.50
5000 66.25
10,000 132.75
20,000 265.50
50,000 663.50
100,000 1327.25
200,000 2654.50
500,000 6636.00
1,000,000 13,272.25
2,000,000 26,544.50
5,000,000 66,361.00
10,000,000 132,722.25
20,000,000 265,444.25
50,000,000 663,610.75
100,000,000 1,327,221.50
200,000,000 2,654,443.00
500,000,000 6,636,107.25
UGX tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ