Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


EGP UGX
coinmill.com
50.00 4000
100.00 8000
200.00 16,050
500.00 40,100
1000.00 80,200
2000.00 160,400
5000.00 401,000
10,000.00 802,050
20,000.00 1,604,100
50,000.00 4,010,250
100,000.00 8,020,450
200,000.00 16,040,900
500,000.00 40,102,300
1,000,000.00 80,204,550
2,000,000.00 160,409,150
5,000,000.00 401,022,850
10,000,000.00 802,045,750
EGP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
UGX EGP
coinmill.com
5000 62.25
10,000 124.75
20,000 249.25
50,000 623.50
100,000 1246.75
200,000 2493.50
500,000 6234.00
1,000,000 12,468.00
2,000,000 24,936.25
5,000,000 62,340.50
10,000,000 124,681.25
20,000,000 249,362.25
50,000,000 623,405.75
100,000,000 1,246,811.75
200,000,000 2,493,623.50
500,000,000 6,234,058.50
1,000,000,000 12,468,117.00
UGX tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ