Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


EGP VEN
coinmill.com
50.00 0.6054
100.00 1.2108
200.00 2.4217
500.00 6.0541
1000.00 12.1083
2000.00 24.2165
5000.00 60.5413
10,000.00 121.0826
20,000.00 242.1651
50,000.00 605.4128
100,000.00 1210.8256
200,000.00 2421.6512
500,000.00 6054.1279
1,000,000.00 12,108.2558
2,000,000.00 24,216.5115
5,000,000.00 60,541.2788
10,000,000.00 121,082.5576
EGP tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEN EGP
coinmill.com
0.5000 41.25
1.0000 82.50
2.0000 165.25
5.0000 413.00
10.0000 826.00
20.0000 1651.75
50.0000 4129.50
100.0000 8258.75
200.0000 16,517.75
500.0000 41,294.25
1000.0000 82,588.25
2000.0000 165,176.50
5000.0000 412,941.50
10,000.0000 825,882.75
20,000.0000 1,651,765.50
50,000.0000 4,129,414.00
100,000.0000 8,258,827.75
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ