Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


EGP VERI
coinmill.com
50.00 0.030135
100.00 0.060270
200.00 0.120540
500.00 0.301349
1000.00 0.602699
2000.00 1.205397
5000.00 3.013494
10,000.00 6.026987
20,000.00 12.053975
50,000.00 30.134937
100,000.00 60.269875
200,000.00 120.539749
500,000.00 301.349373
1,000,000.00 602.698747
2,000,000.00 1205.397493
5,000,000.00 3013.493733
10,000,000.00 6026.987465
EGP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
VERI EGP
coinmill.com
0.020000 33.25
0.050000 83.00
0.100000 166.00
0.200000 331.75
0.500000 829.50
1.000000 1659.25
2.000000 3318.50
5.000000 8296.00
10.000000 16,592.00
20.000000 33,184.00
50.000000 82,960.25
100.000000 165,920.25
200.000000 331,840.75
500.000000 829,601.75
1000.000000 1,659,203.75
2000.000000 3,318,407.50
5000.000000 8,296,018.50
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ