Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


EGP VUV
coinmill.com
50.00 113
100.00 227
200.00 454
500.00 1134
1000.00 2269
2000.00 4538
5000.00 11,344
10,000.00 22,688
20,000.00 45,376
50,000.00 113,440
100,000.00 226,880
200,000.00 453,760
500,000.00 1,134,400
1,000,000.00 2,268,800
2,000,000.00 4,537,600
5,000,000.00 11,344,000
10,000,000.00 22,688,000
EGP tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
VUV EGP
coinmill.com
100 44.00
200 88.25
500 220.50
1000 440.75
2000 881.50
5000 2203.75
10,000 4407.50
20,000 8815.25
50,000 22,038.00
100,000 44,076.25
200,000 88,152.25
500,000 220,380.75
1,000,000 440,761.75
2,000,000 881,523.25
5,000,000 2,203,808.25
10,000,000 4,407,616.25
20,000,000 8,815,232.75
VUV tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ