Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


EGP VUV
coinmill.com
10.00 72
20.00 143
50.00 359
100.00 717
200.00 1434
500.00 3585
1000.00 7171
2000.00 14,342
5000.00 35,854
10,000.00 71,708
20,000.00 143,416
50,000.00 358,539
100,000.00 717,079
200,000.00 1,434,158
500,000.00 3,585,395
1,000,000.00 7,170,789
2,000,000.00 14,341,578
EGP tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
VUV EGP
coinmill.com
100 14.00
200 28.00
500 69.75
1000 139.50
2000 279.00
5000 697.25
10,000 1394.50
20,000 2789.00
50,000 6972.75
100,000 13,945.50
200,000 27,891.00
500,000 69,727.25
1,000,000 139,454.75
2,000,000 278,909.25
5,000,000 697,273.25
10,000,000 1,394,546.75
20,000,000 2,789,093.25
VUV tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ