Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


EGP VUV
coinmill.com
50.00 113
100.00 226
200.00 453
500.00 1132
1000.00 2263
2000.00 4526
5000.00 11,316
10,000.00 22,632
20,000.00 45,265
50,000.00 113,162
100,000.00 226,324
200,000.00 452,648
500,000.00 1,131,621
1,000,000.00 2,263,242
2,000,000.00 4,526,485
5,000,000.00 11,316,212
10,000,000.00 22,632,424
EGP tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
VUV EGP
coinmill.com
100 44.25
200 88.25
500 221.00
1000 441.75
2000 883.75
5000 2209.25
10,000 4418.50
20,000 8837.00
50,000 22,092.25
100,000 44,184.50
200,000 88,368.75
500,000 220,922.00
1,000,000 441,844.00
2,000,000 883,688.00
5,000,000 2,209,219.75
10,000,000 4,418,439.75
20,000,000 8,836,879.50
VUV tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ