Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và WorldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho WorldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào WorldCoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The WorldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu WDC có thể được viết WDC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the WorldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WDC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP WDC
coinmill.com
50.00 3992.219
100.00 7984.438
200.00 15,968.876
500.00 39,922.190
1000.00 79,844.380
2000.00 159,688.760
5000.00 399,221.899
10,000.00 798,443.798
20,000.00 1,596,887.596
50,000.00 3,992,218.989
100,000.00 7,984,437.978
200,000.00 15,968,875.956
500,000.00 39,922,189.891
1,000,000.00 79,844,379.781
2,000,000.00 159,688,759.563
5,000,000.00 399,221,898.907
10,000,000.00 798,443,797.815
EGP tỷ lệ
19 tháng Mười 2026
WDC EGP
coinmill.com
5000.000 62.50
10,000.000 125.25
20,000.000 250.50
50,000.000 626.25
100,000.000 1252.50
200,000.000 2504.75
500,000.000 6262.25
1,000,000.000 12,524.25
2,000,000.000 25,048.75
5,000,000.000 62,621.75
10,000,000.000 125,243.75
20,000,000.000 250,487.25
50,000,000.000 626,218.25
100,000,000.000 1,252,436.25
200,000,000.000 2,504,872.50
500,000,000.000 6,262,181.50
1,000,000,000.000 12,524,363.00
WDC tỷ lệ
21 tháng Mười 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ