Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XAG
coinmill.com
0.00 29.124
0.00 58.248
0.00 145.619
0.00 291.238
0.25 582.476
0.50 1456.189
1.00 2912.379
2.00 5824.758
5.00 14,561.894
10.00 29,123.789
20.00 58,247.577
50.00 145,618.943
100.00 291,237.885
200.00 582,475.770
500.00 1,456,189.426
1000.00 2,912,378.851
2000.00 5,824,757.702
EGP tỷ lệ
1 tháng Tám 2026
XAG EGP
coinmill.com
50.000 0.00
100.000 0.00
200.000 0.00
500.000 0.25
1000.000 0.25
2000.000 0.75
5000.000 1.75
10,000.000 3.50
20,000.000 6.75
50,000.000 17.25
100,000.000 34.25
200,000.000 68.75
500,000.000 171.75
1,000,000.000 343.25
2,000,000.000 686.75
5,000,000.000 1716.75
10,000,000.000 3433.50
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ