Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 4 chữ số có nghĩa.


EGP XAG
coinmill.com
50.00 0.017
100.00 0.033
200.00 0.066
500.00 0.165
1000.00 0.331
2000.00 0.662
5000.00 1.655
10,000.00 3.309
20,000.00 6.619
50,000.00 16.547
100,000.00 33.093
200,000.00 66.187
500,000.00 165.467
1,000,000.00 330.933
2,000,000.00 661.867
5,000,000.00 1654.667
10,000,000.00 3309.335
EGP tỷ lệ
21 tháng Mười 2026
XAG EGP
coinmill.com
0.010 30.25
0.020 60.50
0.050 151.00
0.100 302.25
0.200 604.25
0.500 1511.00
1.000 3021.75
2.000 6043.50
5.000 15,108.75
10.000 30,217.50
20.000 60,435.00
50.000 151,087.75
100.000 302,175.50
200.000 604,351.00
500.000 1,510,877.75
1000.000 3,021,755.50
2000.000 6,043,511.00
XAG tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ