Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XAU
coinmill.com
50.00 4151.561
100.00 8303.122
200.00 16,606.245
500.00 41,515.612
1000.00 83,031.224
2000.00 166,062.449
5000.00 415,156.122
10,000.00 830,312.244
20,000.00 1,660,624.488
50,000.00 4,151,561.221
100,000.00 8,303,122.442
200,000.00 16,606,244.884
500,000.00 41,515,612.209
1,000,000.00 83,031,224.418
2,000,000.00 166,062,448.836
5,000,000.00 415,156,122.091
10,000,000.00 830,312,244.182
EGP tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
XAU EGP
coinmill.com
5000.000 60.25
10,000.000 120.50
20,000.000 240.75
50,000.000 602.25
100,000.000 1204.25
200,000.000 2408.75
500,000.000 6021.75
1,000,000.000 12,043.75
2,000,000.000 24,087.25
5,000,000.000 60,218.25
10,000,000.000 120,436.50
20,000,000.000 240,873.25
50,000,000.000 602,183.00
100,000,000.000 1,204,366.25
200,000,000.000 2,408,732.50
500,000,000.000 6,021,831.00
1,000,000,000.000 12,043,662.00
XAU tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ