Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.007
500.00 0.018
1000.00 0.036
2000.00 0.071
5000.00 0.178
10,000.00 0.357
20,000.00 0.714
50,000.00 1.785
100,000.00 3.569
200,000.00 7.138
500,000.00 17.846
1,000,000.00 35.692
2,000,000.00 71.384
EGP tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
XAU EGP
coinmill.com
0.001 14.00
0.001 28.00
0.002 56.00
0.005 140.00
0.010 280.25
0.020 560.25
0.050 1401.00
0.100 2801.75
0.200 5603.50
0.500 14,008.75
1.000 28,017.50
2.000 56,035.00
5.000 140,087.75
10.000 280,175.50
20.000 560,351.00
50.000 1,400,877.25
100.000 2,801,754.50
XAU tỷ lệ
27 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ