Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười một 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười một 2018 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 4 chữ số có nghĩa.


EGP XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.003
200.00 0.007
500.00 0.017
1000.00 0.033
2000.00 0.066
5000.00 0.166
10,000.00 0.331
20,000.00 0.662
50,000.00 1.656
100,000.00 3.312
200,000.00 6.623
500,000.00 16.558
1,000,000.00 33.115
2,000,000.00 66.231
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười một 2018
XAU EGP
coinmill.com
0.001 15.00
0.001 30.25
0.002 60.50
0.005 151.00
0.010 302.00
0.020 604.00
0.050 1510.00
0.100 3019.75
0.200 6039.50
0.500 15,098.75
1.000 30,197.50
2.000 60,395.00
5.000 150,987.75
10.000 301,975.25
20.000 603,950.50
50.000 1,509,876.50
100.000 3,019,753.00
XAU tỷ lệ
16 tháng Mười một 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ