Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP XCC
coinmill.com
50.00 0.426
100.00 0.851
200.00 1.703
500.00 4.256
1000.00 8.513
2000.00 17.025
5000.00 42.563
10,000.00 85.127
20,000.00 170.254
50,000.00 425.635
100,000.00 851.269
200,000.00 1702.538
500,000.00 4256.345
1,000,000.00 8512.690
2,000,000.00 17,025.380
5,000,000.00 42,563.451
10,000,000.00 85,126.902
EGP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XCC EGP
coinmill.com
0.500 58.75
1.000 117.50
2.000 235.00
5.000 587.25
10.000 1174.75
20.000 2349.50
50.000 5873.50
100.000 11,747.25
200.000 23,494.25
500.000 58,735.75
1000.000 117,471.75
2000.000 234,943.25
5000.000 587,358.50
10,000.000 1,174,716.75
20,000.000 2,349,433.50
50,000.000 5,873,584.00
100,000.000 11,747,167.75
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ