Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


EGP XEM
coinmill.com
50.00 23.732
100.00 47.465
200.00 94.930
500.00 237.324
1000.00 474.648
2000.00 949.296
5000.00 2373.240
10,000.00 4746.480
20,000.00 9492.961
50,000.00 23,732.401
100,000.00 47,464.803
200,000.00 94,929.606
500,000.00 237,324.015
1,000,000.00 474,648.030
2,000,000.00 949,296.059
5,000,000.00 2,373,240.148
10,000,000.00 4,746,480.296
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XEM EGP
coinmill.com
20.000 42.25
50.000 105.25
100.000 210.75
200.000 421.25
500.000 1053.50
1000.000 2106.75
2000.000 4213.75
5000.000 10,534.00
10,000.000 21,068.25
20,000.000 42,136.50
50,000.000 105,341.25
100,000.000 210,682.50
200,000.000 421,364.75
500,000.000 1,053,412.25
1,000,000.000 2,106,824.25
2,000,000.000 4,213,648.50
5,000,000.000 10,534,121.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ