Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


EGP XEM
coinmill.com
50.00 25.514
100.00 51.027
200.00 102.055
500.00 255.137
1000.00 510.274
2000.00 1020.547
5000.00 2551.368
10,000.00 5102.736
20,000.00 10,205.472
50,000.00 25,513.681
100,000.00 51,027.362
200,000.00 102,054.724
500,000.00 255,136.810
1,000,000.00 510,273.621
2,000,000.00 1,020,547.242
5,000,000.00 2,551,368.104
10,000,000.00 5,102,736.209
EGP tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
XEM EGP
coinmill.com
20.000 39.25
50.000 98.00
100.000 196.00
200.000 392.00
500.000 979.75
1000.000 1959.75
2000.000 3919.50
5000.000 9798.75
10,000.000 19,597.25
20,000.000 39,194.75
50,000.000 97,986.75
100,000.000 195,973.25
200,000.000 391,946.50
500,000.000 979,866.50
1,000,000.000 1,959,733.00
2,000,000.000 3,919,465.75
5,000,000.000 9,798,664.50
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ