Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


EGP XLM
coinmill.com
50.00 4.084
100.00 8.168
200.00 16.336
500.00 40.841
1000.00 81.681
2000.00 163.362
5000.00 408.406
10,000.00 816.812
20,000.00 1633.624
50,000.00 4084.059
100,000.00 8168.119
200,000.00 16,336.237
500,000.00 40,840.593
1,000,000.00 81,681.185
2,000,000.00 163,362.370
5,000,000.00 408,405.926
10,000,000.00 816,811.852
EGP tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
XLM EGP
coinmill.com
5.000 61.25
10.000 122.50
20.000 244.75
50.000 612.25
100.000 1224.25
200.000 2448.50
500.000 6121.25
1000.000 12,242.75
2000.000 24,485.50
5000.000 61,213.50
10,000.000 122,427.25
20,000.000 244,854.50
50,000.000 612,136.00
100,000.000 1,224,272.25
200,000.000 2,448,544.25
500,000.000 6,121,360.75
1,000,000.000 12,242,721.50
XLM tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ