Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Ba 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Ba 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XPD
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.008
500.00 0.019
1000.00 0.038
2000.00 0.077
5000.00 0.192
10,000.00 0.384
20,000.00 0.769
50,000.00 1.921
100,000.00 3.843
200,000.00 7.685
500,000.00 19.214
1,000,000.00 38.427
2,000,000.00 76.855
EGP tỷ lệ
20 tháng Ba 2019
XPD EGP
coinmill.com
0.001 13.00
0.001 26.00
0.002 52.00
0.005 130.00
0.010 260.25
0.020 520.50
0.050 1301.25
0.100 2602.25
0.200 5204.50
0.500 13,011.50
1.000 26,023.00
2.000 52,046.25
5.000 130,115.50
10.000 260,230.75
20.000 520,461.75
50.000 1,301,154.00
100.000 2,602,308.25
XPD tỷ lệ
17 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ