Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2018 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.006
200.00 0.012
500.00 0.029
1000.00 0.058
2000.00 0.116
5000.00 0.289
10,000.00 0.578
20,000.00 1.156
50,000.00 2.891
100,000.00 5.782
200,000.00 11.564
500,000.00 28.911
1,000,000.00 57.822
2,000,000.00 115.643
EGP tỷ lệ
21 tháng Chín 2018
XPD EGP
coinmill.com
0.001 17.25
0.002 34.50
0.005 86.50
0.010 173.00
0.020 346.00
0.050 864.75
0.100 1729.50
0.200 3459.00
0.500 8647.25
1.000 17,294.50
2.000 34,589.25
5.000 86,473.00
10.000 172,945.75
20.000 345,891.50
50.000 864,728.75
100.000 1,729,457.50
200.000 3,458,915.00
XPD tỷ lệ
17 tháng Chín 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ