Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EGP XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.009
1000.00 0.019
2000.00 0.038
5000.00 0.094
10,000.00 0.189
20,000.00 0.377
50,000.00 0.943
100,000.00 1.885
200,000.00 3.771
500,000.00 9.427
1,000,000.00 18.854
2,000,000.00 37.708
5,000,000.00 94.271
10,000,000.00 188.542
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
XPD EGP
coinmill.com
0.001 53.00
0.002 106.00
0.005 265.25
0.010 530.50
0.020 1060.75
0.050 2652.00
0.100 5303.75
0.200 10,607.75
0.500 26,519.25
1.000 53,038.75
2.000 106,077.25
5.000 265,193.25
10.000 530,386.75
20.000 1,060,773.25
50.000 2,651,933.25
100.000 5,303,866.50
200.000 10,607,733.25
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ