Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


EGP YER
coinmill.com
50.00 228.665
100.00 457.325
200.00 914.655
500.00 2286.635
1000.00 4573.270
2000.00 9146.540
5000.00 22,866.345
10,000.00 45,732.690
20,000.00 91,465.380
50,000.00 228,663.445
100,000.00 457,326.890
200,000.00 914,653.785
500,000.00 2,286,634.460
1,000,000.00 4,573,268.920
2,000,000.00 9,146,537.840
5,000,000.00 22,866,344.605
10,000,000.00 45,732,689.210
EGP tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
YER EGP
coinmill.com
200.000 43.75
500.000 109.25
1000.000 218.75
2000.000 437.25
5000.000 1093.25
10,000.000 2186.50
20,000.000 4373.25
50,000.000 10,933.00
100,000.000 21,866.25
200,000.000 43,732.50
500,000.000 109,331.00
1,000,000.000 218,662.00
2,000,000.000 437,324.00
5,000,000.000 1,093,309.75
10,000,000.000 2,186,619.75
20,000,000.000 4,373,239.50
50,000,000.000 10,933,098.50
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ