Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


EGP ZCP
coinmill.com
50.00 0.0664
100.00 0.1327
200.00 0.2654
500.00 0.6635
1000.00 1.3271
2000.00 2.6541
5000.00 6.6353
10,000.00 13.2706
20,000.00 26.5412
50,000.00 66.3531
100,000.00 132.7062
200,000.00 265.4123
500,000.00 663.5308
1,000,000.00 1327.0616
2,000,000.00 2654.1232
5,000,000.00 6635.3080
10,000,000.00 13,270.6159
EGP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ZCP EGP
coinmill.com
0.0500 37.75
0.1000 75.25
0.2000 150.75
0.5000 376.75
1.0000 753.50
2.0000 1507.00
5.0000 3767.75
10.0000 7535.50
20.0000 15,071.00
50.0000 37,677.25
100.0000 75,354.50
200.0000 150,709.00
500.0000 376,772.25
1000.0000 753,544.50
2000.0000 1,507,089.00
5000.0000 3,767,722.75
10,000.0000 7,535,445.25
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ