Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


EGP ZCP
coinmill.com
10.00 0.0311
20.00 0.0622
50.00 0.1554
100.00 0.3109
200.00 0.6218
500.00 1.5544
1000.00 3.1088
2000.00 6.2176
5000.00 15.5439
10,000.00 31.0878
20,000.00 62.1757
50,000.00 155.4392
100,000.00 310.8784
200,000.00 621.7568
500,000.00 1554.3919
1,000,000.00 3108.7838
2,000,000.00 6217.5676
EGP tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
ZCP EGP
coinmill.com
0.0500 16.00
0.1000 32.25
0.2000 64.25
0.5000 160.75
1.0000 321.75
2.0000 643.25
5.0000 1608.25
10.0000 3216.75
20.0000 6433.50
50.0000 16,083.50
100.0000 32,167.00
200.0000 64,333.75
500.0000 160,834.50
1000.0000 321,669.25
2000.0000 643,338.50
5000.0000 1,608,346.00
10,000.0000 3,216,692.00
ZCP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ