Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP ZTC
coinmill.com
0.00 449,920
0.00 1,124,810
0.00 2,249,620
0.25 4,499,240
0.50 11,248,100
1.00 22,496,200
2.00 44,992,400
5.00 112,481,000
10.00 224,962,000
20.00 449,924,010
50.00 1,124,810,010
100.00 2,249,620,030
200.00 4,499,240,050
500.00 11,248,100,130
1000.00 22,496,200,270
2000.00 44,992,400,530
5000.00 112,481,001,330
EGP tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
ZTC EGP
coinmill.com
500,000 0.00
1,000,000 0.00
2,000,000 0.00
5,000,000 0.25
10,000,000 0.50
20,000,000 1.00
50,000,000 2.25
100,000,000 4.50
200,000,000 9.00
500,000,000 22.25
1,000,000,000 44.50
2,000,000,000 89.00
5,000,000,000 222.25
10,000,000,000 444.50
20,000,000,000 889.00
50,000,000,000 2222.50
100,000,000,000 4445.25
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ