Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


EGP ZTC
coinmill.com
50.00 438,150
100.00 876,310
200.00 1,752,610
500.00 4,381,540
1000.00 8,763,070
2000.00 17,526,150
5000.00 43,815,360
10,000.00 87,630,730
20,000.00 175,261,450
50,000.00 438,153,630
100,000.00 876,307,270
200,000.00 1,752,614,530
500,000.00 4,381,536,330
1,000,000.00 8,763,072,670
2,000,000.00 17,526,145,340
5,000,000.00 43,815,363,340
10,000,000.00 87,630,726,690
EGP tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
ZTC EGP
coinmill.com
500,000 57.00
1,000,000 114.00
2,000,000 228.25
5,000,000 570.50
10,000,000 1141.25
20,000,000 2282.25
50,000,000 5705.75
100,000,000 11,411.50
200,000,000 22,823.00
500,000,000 57,057.50
1,000,000,000 114,115.25
2,000,000,000 228,230.50
5,000,000,000 570,576.00
10,000,000,000 1,141,152.25
20,000,000,000 2,282,304.50
50,000,000,000 5,705,761.25
100,000,000,000 11,411,522.50
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ