Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


EOS GBP
coinmill.com
1.0000 0.64
2.0000 1.27
5.0000 3.18
10.0000 6.35
20.0000 12.71
50.0000 31.77
100.0000 63.54
200.0000 127.07
500.0000 317.68
1000.0000 635.36
2000.0000 1270.71
5000.0000 3176.78
10,000.0000 6353.55
20,000.0000 12,707.10
50,000.0000 31,767.76
100,000.0000 63,535.52
200,000.0000 127,071.05
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP EOS
coinmill.com
0.50 0.7870
1.00 1.5739
2.00 3.1478
5.00 7.8696
10.00 15.7392
20.00 31.4785
50.00 78.6961
100.00 157.3923
200.00 314.7845
500.00 786.9613
1000.00 1573.9227
2000.00 3147.8453
5000.00 7869.6133
10,000.00 15,739.2267
20,000.00 31,478.4533
50,000.00 78,696.1334
100,000.00 157,392.2667
GBP tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ