Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 6 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


EOS GBP
coinmill.com
1.0000 0.63
2.0000 1.26
5.0000 3.16
10.0000 6.32
20.0000 12.64
50.0000 31.59
100.0000 63.18
200.0000 126.35
500.0000 315.88
1000.0000 631.76
2000.0000 1263.52
5000.0000 3158.81
10,000.0000 6317.62
20,000.0000 12,635.24
50,000.0000 31,588.09
100,000.0000 63,176.19
200,000.0000 126,352.38
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBP EOS
coinmill.com
0.50 0.7914
1.00 1.5829
2.00 3.1657
5.00 7.9144
10.00 15.8287
20.00 31.6575
50.00 79.1437
100.00 158.2875
200.00 316.5750
500.00 791.4374
1000.00 1582.8749
2000.00 3165.7497
5000.00 7914.3743
10,000.00 15,828.7486
20,000.00 31,657.4971
50,000.00 79,143.7428
100,000.00 158,287.4856
GBP tỷ lệ
6 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ