Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ILS
coinmill.com
1.0000 2.68
2.0000 5.35
5.0000 13.39
10.0000 26.77
20.0000 53.54
50.0000 133.86
100.0000 267.72
200.0000 535.44
500.0000 1338.61
1000.0000 2677.22
2000.0000 5354.45
5000.0000 13,386.11
10,000.0000 26,772.23
20,000.0000 53,544.45
50,000.0000 133,861.14
100,000.0000 267,722.27
200,000.0000 535,444.55
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS EOS
coinmill.com
2.00 0.7470
5.00 1.8676
10.00 3.7352
20.00 7.4704
50.00 18.6761
100.00 37.3521
200.00 74.7043
500.00 186.7607
1000.00 373.5214
2000.00 747.0428
5000.00 1867.6070
10,000.00 3735.2141
20,000.00 7470.4281
50,000.00 18,676.0703
100,000.00 37,352.1407
200,000.00 74,704.2814
500,000.00 186,760.7034
ILS tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ