Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ILS
coinmill.com
1.0000 3.10
2.0000 6.19
5.0000 15.48
10.0000 30.96
20.0000 61.92
50.0000 154.80
100.0000 309.61
200.0000 619.21
500.0000 1548.03
1000.0000 3096.07
2000.0000 6192.13
5000.0000 15,480.33
10,000.0000 30,960.65
20,000.0000 61,921.31
50,000.0000 154,803.27
100,000.0000 309,606.53
200,000.0000 619,213.07
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS EOS
coinmill.com
2.00 0.6460
5.00 1.6150
10.00 3.2299
20.00 6.4598
50.00 16.1495
100.00 32.2991
200.00 64.5981
500.00 161.4953
1000.00 322.9906
2000.00 645.9812
5000.00 1614.9530
10,000.00 3229.9060
20,000.00 6459.8120
50,000.00 16,149.5300
100,000.00 32,299.0599
200,000.00 64,598.1199
500,000.00 161,495.2997
ILS tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ