Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Shekel Isarel Mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Israel mới Shekels hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ILS
coinmill.com
1.0000 2.53
2.0000 5.05
5.0000 12.63
10.0000 25.26
20.0000 50.53
50.0000 126.32
100.0000 252.64
200.0000 505.28
500.0000 1263.19
1000.0000 2526.38
2000.0000 5052.76
5000.0000 12,631.90
10,000.0000 25,263.80
20,000.0000 50,527.59
50,000.0000 126,318.98
100,000.0000 252,637.97
200,000.0000 505,275.94
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ILS EOS
coinmill.com
2.00 0.7916
5.00 1.9791
10.00 3.9582
20.00 7.9165
50.00 19.7912
100.00 39.5823
200.00 79.1647
500.00 197.9117
1000.00 395.8233
2000.00 791.6466
5000.00 1979.1166
10,000.00 3958.2332
20,000.00 7916.4664
50,000.00 19,791.1661
100,000.00 39,582.3322
200,000.00 79,164.6644
500,000.00 197,911.6609
ILS tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ