Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Rupi Ấn Độ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ấn Độ Rupees hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


EOS INR
coinmill.com
1.0000 71.2
2.0000 142.4
5.0000 356.0
10.0000 711.9
20.0000 1423.8
50.0000 3559.5
100.0000 7119.1
200.0000 14,238.2
500.0000 35,595.5
1000.0000 71,191.0
2000.0000 142,381.9
5000.0000 355,954.8
10,000.0000 711,909.6
20,000.0000 1,423,819.2
50,000.0000 3,559,547.9
100,000.0000 7,119,095.8
200,000.0000 14,238,191.7
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
INR EOS
coinmill.com
50.0 0.7023
100.0 1.4047
200.0 2.8093
500.0 7.0234
1000.0 14.0467
2000.0 28.0935
5000.0 70.2336
10,000.0 140.4673
20,000.0 280.9346
50,000.0 702.3364
100,000.0 1404.6728
200,000.0 2809.3455
500,000.0 7023.3638
1,000,000.0 14,046.7276
2,000,000.0 28,093.4552
5,000,000.0 70,233.6379
10,000,000.0 140,467.2759
INR tỷ lệ
3 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ