Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


EOS ISK
coinmill.com
1.0000 117
2.0000 234
5.0000 584
10.0000 1168
20.0000 2335
50.0000 5838
100.0000 11,676
200.0000 23,352
500.0000 58,380
1000.0000 116,761
2000.0000 233,521
5000.0000 583,803
10,000.0000 1,167,605
20,000.0000 2,335,211
50,000.0000 5,838,026
100,000.0000 11,676,053
200,000.0000 23,352,106
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ISK EOS
coinmill.com
100 0.8565
200 1.7129
500 4.2823
1000 8.5645
2000 17.1291
5000 42.8227
10,000 85.6454
20,000 171.2908
50,000 428.2269
100,000 856.4538
200,000 1712.9076
500,000 4282.2691
1,000,000 8564.5382
2,000,000 17,129.0764
5,000,000 42,822.6909
10,000,000 85,645.3819
20,000,000 171,290.7638
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ