Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ITL
coinmill.com
1.0000 1439
2.0000 2879
5.0000 7196
10.0000 14,393
20.0000 28,785
50.0000 71,964
100.0000 143,927
200.0000 287,855
500.0000 719,637
1000.0000 1,439,273
2000.0000 2,878,547
5000.0000 7,196,367
10,000.0000 14,392,735
20,000.0000 28,785,469
50,000.0000 71,963,673
100,000.0000 143,927,347
200,000.0000 287,854,693
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ITL EOS
coinmill.com
1000 0.6948
2000 1.3896
5000 3.4740
10,000 6.9479
20,000 13.8959
50,000 34.7397
100,000 69.4795
200,000 138.9590
500,000 347.3975
1,000,000 694.7950
2,000,000 1389.5900
5,000,000 3473.9750
10,000,000 6947.9499
20,000,000 13,895.8999
50,000,000 34,739.7497
100,000,000 69,479.4994
200,000,000 138,958.9989
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ