Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ITL
coinmill.com
1.0000 1429
2.0000 2859
5.0000 7147
10.0000 14,293
20.0000 28,587
50.0000 71,467
100.0000 142,934
200.0000 285,867
500.0000 714,668
1000.0000 1,429,336
2000.0000 2,858,673
5000.0000 7,146,682
10,000.0000 14,293,363
20,000.0000 28,586,727
50,000.0000 71,466,817
100,000.0000 142,933,634
200,000.0000 285,867,269
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ITL EOS
coinmill.com
1000 0.6996
2000 1.3993
5000 3.4981
10,000 6.9963
20,000 13.9925
50,000 34.9813
100,000 69.9625
200,000 139.9251
500,000 349.8127
1,000,000 699.6254
2,000,000 1399.2508
5,000,000 3498.1270
10,000,000 6996.2539
20,000,000 13,992.5079
50,000,000 34,981.2696
100,000,000 69,962.5393
200,000,000 139,925.0785
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ