Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


EOS ITL
coinmill.com
1.0000 1458
2.0000 2916
5.0000 7290
10.0000 14,581
20.0000 29,162
50.0000 72,904
100.0000 145,808
200.0000 291,616
500.0000 729,040
1000.0000 1,458,081
2000.0000 2,916,161
5000.0000 7,290,403
10,000.0000 14,580,805
20,000.0000 29,161,610
50,000.0000 72,904,025
100,000.0000 145,808,051
200,000.0000 291,616,101
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ITL EOS
coinmill.com
1000 0.6858
2000 1.3717
5000 3.4292
10,000 6.8583
20,000 13.7167
50,000 34.2917
100,000 68.5833
200,000 137.1666
500,000 342.9166
1,000,000 685.8332
2,000,000 1371.6664
5,000,000 3429.1659
10,000,000 6858.3319
20,000,000 13,716.6637
50,000,000 34,291.6593
100,000,000 68,583.3187
200,000,000 137,166.6373
ITL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ