Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


EOS NPR
coinmill.com
0.2000 98.75
0.5000 246.95
1.0000 493.85
2.0000 987.75
5.0000 2469.35
10.0000 4938.70
20.0000 9877.35
50.0000 24,693.45
100.0000 49,386.85
200.0000 98,773.75
500.0000 246,934.35
1000.0000 493,868.70
2000.0000 987,737.45
5000.0000 2,469,343.55
10,000.0000 4,938,687.15
20,000.0000 9,877,374.25
50,000.0000 24,693,435.65
EOS tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
NPR EOS
coinmill.com
100.00 0.2025
200.00 0.4050
500.00 1.0124
1000.00 2.0248
2000.00 4.0497
5000.00 10.1241
10,000.00 20.2483
20,000.00 40.4966
50,000.00 101.2415
100,000.00 202.4830
200,000.00 404.9659
500,000.00 1012.4148
1,000,000.00 2024.8296
2,000,000.00 4049.6592
5,000,000.00 10,124.1481
10,000,000.00 20,248.2962
20,000,000.00 40,496.5924
NPR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ