Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

EOS (EOS) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu ROL có thể được viết L. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


EOS ROL
coinmill.com
1.0000 1881.91
2.0000 3763.81
5.0000 9409.54
10.0000 18,819.07
20.0000 37,638.14
50.0000 94,095.35
100.0000 188,190.71
200.0000 376,381.41
500.0000 940,953.53
1000.0000 1,881,907.05
2000.0000 3,763,814.10
5000.0000 9,409,535.25
10,000.0000 18,819,070.51
20,000.0000 37,638,141.02
50,000.0000 94,095,352.54
100,000.0000 188,190,705.09
200,000.0000 376,381,410.17
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ROL EOS
coinmill.com
2000.00 1.0628
5000.00 2.6569
10,000.00 5.3138
20,000.00 10.6275
50,000.00 26.5688
100,000.00 53.1376
200,000.00 106.2752
500,000.00 265.6879
1,000,000.00 531.3759
2,000,000.00 1062.7517
5,000,000.00 2656.8794
10,000,000.00 5313.7587
20,000,000.00 10,627.5174
50,000,000.00 26,568.7936
100,000,000.00 53,137.5872
200,000,000.00 106,275.1744
500,000,000.00 265,687.9360
ROL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ