Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


EOS SKK
coinmill.com
1.0000 22.0
2.0000 44.5
5.0000 111.0
10.0000 222.0
20.0000 444.0
50.0000 1110.5
100.0000 2221.0
200.0000 4441.5
500.0000 11,104.0
1000.0000 22,208.0
2000.0000 44,416.0
5000.0000 111,040.5
10,000.0000 222,080.5
20,000.0000 444,161.5
50,000.0000 1,110,403.5
100,000.0000 2,220,807.0
200,000.0000 4,441,614.0
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
SKK EOS
coinmill.com
20.0 0.9006
50.0 2.2514
100.0 4.5029
200.0 9.0057
500.0 22.5143
1000.0 45.0287
2000.0 90.0573
5000.0 225.1434
10,000.0 450.2867
20,000.0 900.5735
50,000.0 2251.4337
100,000.0 4502.8674
200,000.0 9005.7349
500,000.0 22,514.3372
1,000,000.0 45,028.6744
2,000,000.0 90,057.3487
5,000,000.0 225,143.3718
SKK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ