Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


EOS SYP
coinmill.com
0.1000 838.50
0.2000 1677.25
0.5000 4193.00
1.0000 8386.00
2.0000 16,772.00
5.0000 41,930.00
10.0000 83,860.00
20.0000 167,719.75
50.0000 419,299.50
100.0000 838,599.00
200.0000 1,677,198.25
500.0000 4,192,995.50
1000.0000 8,385,991.25
2000.0000 16,771,982.25
5000.0000 41,929,956.00
10,000.0000 83,859,911.75
20,000.0000 167,719,823.75
EOS tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
SYP EOS
coinmill.com
1000.00 0.1192
2000.00 0.2385
5000.00 0.5962
10,000.00 1.1925
20,000.00 2.3849
50,000.00 5.9623
100,000.00 11.9246
200,000.00 23.8493
500,000.00 59.6232
1,000,000.00 119.2465
2,000,000.00 238.4930
5,000,000.00 596.2324
10,000,000.00 1192.4649
20,000,000.00 2384.9298
50,000,000.00 5962.3244
100,000,000.00 11,924.6488
200,000,000.00 23,849.2977
SYP tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ