Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


EOS XOF
coinmill.com
1.0000 480
2.0000 959
5.0000 2399
10.0000 4797
20.0000 9594
50.0000 23,986
100.0000 47,972
200.0000 95,944
500.0000 239,861
1000.0000 479,722
2000.0000 959,443
5000.0000 2,398,608
10,000.0000 4,797,217
20,000.0000 9,594,433
50,000.0000 23,986,083
100,000.0000 47,972,166
200,000.0000 95,944,333
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
XOF EOS
coinmill.com
500 1.0423
1000 2.0845
2000 4.1691
5000 10.4227
10,000 20.8454
20,000 41.6908
50,000 104.2271
100,000 208.4542
200,000 416.9084
500,000 1042.2710
1,000,000 2084.5421
2,000,000 4169.0842
5,000,000 10,422.7105
10,000,000 20,845.4210
20,000,000 41,690.8419
50,000,000 104,227.1048
100,000,000 208,454.2095
XOF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ