Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN EUR
coinmill.com
10.00 0.59
20.00 1.18
50.00 2.96
100.00 5.92
200.00 11.85
500.00 29.61
1000.00 59.23
2000.00 118.45
5000.00 296.13
10,000.00 592.26
20,000.00 1184.52
50,000.00 2961.31
100,000.00 5922.61
200,000.00 11,845.23
500,000.00 29,613.07
1,000,000.00 59,226.14
2,000,000.00 118,452.28
ERN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
EUR ERN
coinmill.com
0.50 8.44
1.00 16.88
2.00 33.77
5.00 84.42
10.00 168.84
20.00 337.69
50.00 844.22
100.00 1688.44
200.00 3376.89
500.00 8442.22
1000.00 16,884.44
2000.00 33,768.87
5000.00 84,422.18
10,000.00 168,844.36
20,000.00 337,688.72
50,000.00 844,221.81
100,000.00 1,688,443.61
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ