Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Eritrea Nakfa (ERN) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ERN GBX
coinmill.com
10.00 50
20.00 101
50.00 252
100.00 504
200.00 1008
500.00 2520
1000.00 5040
2000.00 10,081
5000.00 25,202
10,000.00 50,404
20,000.00 100,807
50,000.00 252,018
100,000.00 504,035
200,000.00 1,008,070
500,000.00 2,520,176
1,000,000.00 5,040,352
2,000,000.00 10,080,703
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GBX ERN
coinmill.com
50 9.92
100 19.84
200 39.68
500 99.20
1000 198.40
2000 396.80
5000 991.99
10,000 1983.99
20,000 3967.98
50,000 9919.94
100,000 19,839.89
200,000 39,679.77
500,000 99,199.43
1,000,000 198,398.86
2,000,000 396,797.72
5,000,000 991,994.30
10,000,000 1,983,988.60
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ