Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Eritrea Nakfa (ERN) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ERN GBX
coinmill.com
10.00 50
20.00 100
50.00 250
100.00 501
200.00 1001
500.00 2503
1000.00 5007
2000.00 10,014
5000.00 25,034
10,000.00 50,068
20,000.00 100,137
50,000.00 250,342
100,000.00 500,684
200,000.00 1,001,368
500,000.00 2,503,421
1,000,000.00 5,006,842
2,000,000.00 10,013,684
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GBX ERN
coinmill.com
50 9.99
100 19.97
200 39.95
500 99.86
1000 199.73
2000 399.45
5000 998.63
10,000 1997.27
20,000 3994.53
50,000 9986.33
100,000 19,972.67
200,000 39,945.34
500,000 99,863.35
1,000,000 199,726.70
2,000,000 399,453.40
5,000,000 998,633.50
10,000,000 1,997,266.99
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ