Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Eritrea Nakfa (ERN) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ERN GBX
coinmill.com
10.00 50
20.00 99
50.00 248
100.00 497
200.00 994
500.00 2484
1000.00 4968
2000.00 9936
5000.00 24,841
10,000.00 49,681
20,000.00 99,362
50,000.00 248,406
100,000.00 496,811
200,000.00 993,623
500,000.00 2,484,056
1,000,000.00 4,968,113
2,000,000.00 9,936,225
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
GBX ERN
coinmill.com
50 10.06
100 20.13
200 40.26
500 100.64
1000 201.28
2000 402.57
5000 1006.42
10,000 2012.84
20,000 4025.67
50,000 10,064.18
100,000 20,128.37
200,000 40,256.74
500,000 100,641.84
1,000,000 201,283.68
2,000,000 402,567.36
5,000,000 1,006,418.40
10,000,000 2,012,836.79
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ